Khởi tạo VPS trong 60 giây · Hoàn tiền trong 7 ngày · Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Bitech Bitech
Hướng dẫn

Hướng dẫn chi tiết cài đặt và cấu hình Ansible trên Rocky Linux 9

Hướng dẫn cài đặt Ansible trên Rocky Linux 9 qua DNF, cấu hình SSH key, tạo file inventory và kiểm tra kết nối thiết bị với module ping.

Ansible là một công cụ tự động hóa mã nguồn mở mạnh mẽ, giúp đơn giản hóa việc quản lý cấu hình, triển khai phần mềm và điều phối tác vụ trên máy chủ. Điểm đặc biệt của Ansible là kiến trúc không cần agent (agentless), chỉ giao tiếp qua SSH để kết nối và điều khiển các máy mục tiêu.

Trong bài viết này, Bitech sẽ hướng dẫn bạn từng bước cài đặt và cấu hình Ansible trên hệ điều hành Rocky Linux 9.

Yêu cầu chuẩn bị

  • Một máy chủ Rocky Linux 9 đóng vai trò Control Node (máy điều khiển).
  • Ít nhất một máy chủ mục tiêu (Managed Node) đã cài đặt Linux và bật dịch vụ SSH.
  • Quyền truy cập sudo hoặc tài khoản root trên Control Node.

Bước 1: Cài đặt Ansible trên Rocky Linux 9

Ansible có sẵn trong kho lưu trữ EPEL (Extra Packages for Enterprise Linux). Bạn cần kích hoạt EPEL trước khi cài đặt gói Ansible.

  1. Cập nhật hệ thống và cài đặt kho EPEL:
sudo dnf update -y
sudo dnf install epel-release -y
  1. Tiến hành cài đặt Ansible bằng trình quản lý gói dnf:
sudo dnf install ansible -y
  1. Kiểm tra phiên bản Ansible để xác nhận cài đặt thành công:
ansible --version

Bước 2: Cấu hình xác thực SSH Key

Ansible kết nối với các máy mục tiêu thông qua SSH. Việc cài đặt xác thực bằng SSH key giúp các lệnh chạy tự động mà không cần nhập mật khẩu.

  1. Tạo cặp SSH Key trên máy Control Node (nếu bạn chưa có):
ssh-keygen -t rsa -b 4096

(Nhấn Enter để chọn cài đặt mặc định).

  1. Sao chép SSH Public Key sang các máy Managed Node:
ssh-copy-id user@managed_node_ip

Thay user bằng username trên máy đích và managed_node_ip bằng địa chỉ IP tương ứng.

Bước 3: Tạo và cấu hình tệp Inventory

Tệp Inventory lưu trữ danh sách địa chỉ IP hoặc tên miền của các máy chủ mục tiêu. Bạn có thể chỉnh sửa file mặc định tại /etc/ansible/hosts hoặc tạo một file riêng.

Tạo một tệp inventory có tên hosts tại thư mục cá nhân:

nano ~/hosts

Nhập danh sách các máy chủ được phân nhóm cụ thể:

[webservers]
192.168.1.10

[dbservers]
192.168.1.11

[all:vars]
ansible_user=root

Lưu và đóng tệp.

Bước 4: Kiểm tra kết nối bằng Module Ping

Để xác minh Ansible đã có thể quản lý các máy mục tiêu hay chưa, bạn sử dụng module ping tích hợp sẵn.

Thực hiện lệnh:

ansible all -m ping -i ~/hosts

Khi kết nối thành công, màn hình sẽ hiển thị phản hồi dạng JSON chứa giá trị "ping": "pong":

192.168.1.10 | SUCCESS => {
    "ansible_facts": {
        "discovered_interpreter_python": "/usr/bin/python3"
    },
    "changed": false,
    "ping": "pong"
}

Kết luận

Chỉ với vài bước đơn giản, bạn đã hoàn tất việc cài đặt Ansible trên Rocky Linux 9, thiết lập khóa SSH và tạo danh sách quản lý tệp Inventory. Giờ đây, bạn có thể bắt đầu viết các Playbook để tự động hóa hạ tầng công nghệ thông tin của mình một cách chuyên nghiệp.


Ngày phát hành: 22/06/2026
Nguồn: www.digitalocean.com